Sacramento Republic
Mỹ
Sacramento Republic Resultados mais recentes
Sacramento Republic Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sacramento Republic ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Sacramento Republic là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn thua
Sacramento Republic để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Sacramento Republic đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sacramento Republic đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic tổng số bàn thắng mỗi trận 2.30 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với Sacramento Republic tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Sacramento Republic tại Giải hạng nhất quốc gia USL
CDG thống kê
Sacramento Republic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sacramento Republic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Kèo Chấp Thống Kê
Sacramento Republic ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Sacramento Republic ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Sacramento Republic ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sacramento Republic thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic có trung bình 3.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Sacramento Republic thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Sacramento Republic có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Sacramento Republic thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Sacramento Republic có trung bình 2.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phạt Góc Thống Kê
Sacramento Republic thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic có trung bình 7.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Sacramento Republic thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic có trung bình 3.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Sacramento Republic thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Sacramento Republic có trung bình 3.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Sacramento Republic Bàn
| # | Hình thức United Soccer League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 72:34 | 38 | 77 | |
| 2 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 3 | 34 | 19 | 9 | 6 | 71:38 | 33 | 66 | |
| 4 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 5 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 6 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 7 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 8 | 34 | 15 | 14 | 5 | 47:26 | 21 | 59 | |
| 9 | 34 | 14 | 14 | 6 | 47:34 | 13 | 56 | |
| 10 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 11 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 12 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 13 | 34 | 13 | 13 | 8 | 71:59 | 12 | 52 | |
| 14 | 34 | 14 | 8 | 12 | 56:41 | 15 | 50 | |
| 15 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 16 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45:42 | 3 | 49 | |
| 17 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:31 | 11 | 49 | |
| 18 | 34 | 13 | 8 | 13 | 60:50 | 10 | 47 | |
| 19 | 34 | 13 | 6 | 15 | 31:43 | -12 | 45 | |
| 20 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 21 | 34 | 10 | 12 | 12 | 44:57 | -13 | 42 | |
| 22 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:44 | 0 | 41 | |
| 23 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 24 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 25 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 26 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 27 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:47 | -9 | 37 | |
| 28 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 29 | 34 | 7 | 10 | 17 | 37:72 | -35 | 31 | |
| 30 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 31 | 34 | 6 | 4 | 24 | 30:80 | -50 | 22 | |
| 32 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 | |
| 33 | 34 | 4 | 6 | 24 | 42:77 | -35 | 18 |
| # | Hình thức Western Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 3 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 4 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 5 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 7 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 9 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 13 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 17 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 |
- Playoffs